radio signal
Định nghĩa
Danh từ: Tín hiệu vô tuyến (radio signal) là một sóng vô tuyến được sử dụng để truyền và nhận thông điệp. Nó là dạng năng lượng điện từ lan truyền trong không gian, mang thông tin như âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu vũ trụ đã gửi một tín hiệu vô tuyến yếu trở về Trái Đất.)
- (Điện thoại của tôi không thể bắt được bất kỳ tín hiệu vô tuyến nào trong đường hầm này.)
Cách sử dụng nâng cao
"to detect a radio signal": phát hiện một tín hiệu vô tuyến.
- Astronomers detected a mysterious radio signal from deep space. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện một tín hiệu vô tuyến bí ẩn từ không gian sâu.)
"to transmit a radio signal": truyền một tín hiệu vô tuyến.
- The lighthouse transmits a radio signal to guide ships. (Ngọn hải đăng truyền một tín hiệu vô tuyến để hướng dẫn tàu thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
Radio wave (danh từ): sóng vô tuyến (dạng năng lượng điện từ cơ bản).
- Radio waves are used for communication. (Sóng vô tuyến được sử dụng để liên lạc.)
Signal (danh từ): tín hiệu (nói chung, có thể là âm thanh, ánh sáng, hoặc điện tử).
- The traffic signal turned red. (Tín hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Wireless signal: tín hiệu không dây (thường dùng trong bối cảnh hiện đại như Wi-Fi).
- Transmission: sự truyền tải (tín hiệu hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "radio signal", nhưng có thể dùng: - Pick up a radio signal: bắt được một tín hiệu vô tuyến. - The radio can pick up signals from far away. (Đài có thể bắt được tín hiệu từ xa.)
- Send out a radio signal: gửi đi một tín hiệu vô tuyến.
- The satellite sends out radio signals every second. (Vệ tinh gửi đi các tín hiệu vô tuyến mỗi giây.)
Thành ngữ liên quan
- On the same wavelength: cùng tần số, cùng suy nghĩ (không phải thành ngữ trực tiếp với "radio signal", nhưng liên quan đến khái niệm sóng vô tuyến).
- We're on the same wavelength about this project. (Chúng tôi cùng suy nghĩ về dự án này.)